| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/06 22:00 |
9 FT |
Metallurg Bekobod[6] Nasaf Qarshi[8] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 |
0.75 1.08 |
2-2.5 u |
0.83 1.00 |
2.86 2.42 3.48 |
| 19/05 21:45 |
9 FT |
Qizilqum Zarafshon[9] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 1 |
1-1.5 |
0.98 0.86 |
2.5-3 u |
0.98 0.85 |
7.98 1.41 4.38 |
| 19/05 19:30 |
9 FT |
Termez Surkhon[13] Turon Nukus[14] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.90 0.88 |
2-2.5 u |
0.93 0.85 |
1.83 3.65 3.30 |
| 19/05 19:30 |
9 FT |
Mashal Muborak[11] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
2 1 |
0.5 |
1.00 0.78 |
2-2.5 u |
0.88 0.90 |
4.30 1.71 3.25 |
| 18/05 21:45 |
9 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[8] Navbahor Namangan[10] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.96 0.86 |
2.25 u |
0.97 0.83 |
1.96 3.45 3.15 |
| 18/05 19:30 |
9 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[5] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
2 3 |
0 | 0.88 0.94 |
2.25 u |
1.03 0.77 |
2.53 2.60 2.94 |
| 17/05 19:00 |
9 FT |
Andijon[12] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
1 2 |
0.5 |
0.85 0.97 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
3.10 1.97 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá