| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 27/09 21:00 |
20 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.76 1.06 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.42 7.39 4.22 |
| 27/09 21:00 |
20 FT |
Nasaf Qarshi[5] Kuruvchi Bunyodkor[4] (Hòa) |
5 0 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
1.01 0.79 |
1.85 3.88 3.56 |
| 26/09 20:30 |
20 FT |
OTMK Olmaliq[3] Termez Surkhon[13] (Hòa) |
1 0 |
1.25 | 0.88 0.85 |
2.5 u |
0.81 0.92 |
1.36 7.00 4.50 |
| 26/09 20:30 |
20 FT |
Navbahor Namangan[6] Qizilqum Zarafshon[7] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.00 0.74 |
2 u |
0.88 0.85 |
2.02 3.80 3.00 |
| 26/09 18:15 |
20 FT |
Sogdiana Jizak[2] Metallurg Bekobod[10] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.99 0.75 |
2.25 u |
0.95 0.78 |
1.72 4.33 3.50 |
| 25/09 20:30 |
20 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Turon Nukus[14] (Hòa) |
3 1 |
2.25 | 0.90 0.90 |
3.25 u |
0.93 0.88 |
1.11 17.00 7.55 |
| 25/09 18:00 |
20 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Andijon[12] (Hòa) |
1 1 |
1 | 1.05 0.75 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.47 6.00 4.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá