| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 25/10 17:15 |
23 FT |
Andijon[12] Nasaf Qarshi[4] (Hòa) |
1 1 |
1 |
0.89 0.91 |
2.5 u |
1.01 0.79 |
6.49 1.53 3.68 |
| 24/10 18:00 |
23 FT |
Sogdiana Jizak[2] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
1.07 0.67 |
2.5 u |
0.77 0.94 |
3.70 1.84 3.50 |
| 23/10 17:45 |
23 FT |
Mashal Muborak[11] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 |
1.04 0.69 |
2 u |
0.78 0.92 |
3.30 2.08 3.00 |
| 23/10 17:15 |
23 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Lokomotiv Tashkent[6] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.79 0.91 |
2-2.5 u |
0.85 0.85 |
2.34 2.70 3.10 |
| 22/10 20:15 |
23 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Turon Nukus[14] (Hòa) |
3 1 |
1 | 0.78 1.08 |
2.5 u |
0.85 0.98 |
1.44 7.01 4.43 |
| 22/10 17:30 |
23 FT |
Termez Surkhon[13] Qizilqum Zarafshon[8] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
0.98 0.83 |
2-2.5 u |
1.04 0.76 |
4.58 1.83 3.19 |
| 21/10 20:15 |
23 FT |
Metallurg Bekobod[10] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 |
0.85 0.95 |
2-2.5 u |
1.05 0.76 |
3.00 2.25 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá