| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 01/08 22:00 |
13 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Navbahor Namangan[10] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.74 1.08 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
2.50 3.00 2.70 |
| 01/08 22:00 |
13 FT |
Metallurg Bekobod[7] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.98 0.84 |
1.75 u |
0.85 0.95 |
2.31 3.30 2.85 |
| 31/07 22:00 |
13 FT |
Andijon[14] Turon Nukus[13] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.03 0.79 |
2-2.5 u |
0.95 0.84 |
2.65 2.60 2.90 |
| 31/07 22:00 |
13 FT |
Sogdiana Jizak[4] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.85 0.96 |
2.5 u |
0.87 0.92 |
2.50 2.65 3.53 |
| 31/07 22:00 |
13 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Kuruvchi Bunyodkor[6] (Hòa) |
1 0 |
1 | 2.5 u |
|
||
| 30/07 22:00 |
13 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.99 0.82 |
2-2.5 u |
0.79 1.01 |
2.74 2.51 3.37 |
| 30/07 22:00 |
13 FT |
Mashal Muborak[11] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.80 1.01 |
2-2.5 u |
0.89 0.89 |
1.80 4.43 3.53 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá