| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/04 20:30 |
4 FT |
Nasaf Qarshi[12] Turon Nukus[14] (Hòa) |
4 0 |
1.5 | 2.5-3 u |
|
||
| 03/04 18:15 |
4 FT |
Lokomotiv Tashkent[13] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 2-2.5 u |
|
||
| 02/04 20:30 |
4 FT |
OTMK Olmaliq[8] Navbahor Namangan[6] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.80 1.04 |
2-2.5 u |
0.99 0.83 |
2.11 3.45 2.80 |
| 02/04 20:30 |
4 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
2 1 |
1.5-2 | 0.86 0.98 |
2.5-3 u |
0.97 0.85 |
1.17 11.50 5.60 |
| 02/04 18:15 |
4 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[4] Kuruvchi Bunyodkor[3] (Hòa) |
0 0 |
0 | 1.00 0.79 |
2-2.5 u |
0.79 0.95 |
2.55 2.55 3.30 |
| 01/04 20:30 |
4 FT |
Sogdiana Jizak[2] Termez Surkhon[7] (Hòa) |
2 1 |
1 | 1.00 0.78 |
2.5 u |
1.05 0.67 |
1.50 5.50 3.60 |
| 01/04 18:15 |
4 FT |
Andijon[10] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 1.05 0.77 |
2 u |
0.84 0.96 |
2.30 2.90 2.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá