| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 27/11 17:00 |
26 FT |
OTMK Olmaliq[2] Sogdiana Jizak[4] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2-2.5 u |
0.98 0.83 |
1.83 3.60 3.40 |
| 27/11 17:00 |
26 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
3 2 |
0.5 |
0.90 0.80 |
2.5 u |
0.96 0.74 |
3.50 1.80 3.25 |
| 27/11 17:00 |
26 FT |
Nasaf Qarshi[3] Lokomotiv Tashkent[7] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 0.94 0.76 |
2.25 u |
0.74 0.96 |
1.94 3.30 3.35 |
| 27/11 17:00 |
26 FT |
Navbahor Namangan[6] Kuruvchi Kokand Qoqon[8] (Hòa) |
2 3 |
0.25 | 2-2.5 u |
|
||
| 27/11 17:00 |
26 FT |
Qizilqum Zarafshon[9] Metallurg Bekobod[11] (Hòa) |
1 3 |
0 | 2-2.5 u |
|
||
| 27/11 17:00 |
26 FT |
Termez Surkhon[12] Mashal Muborak[10] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.10 2.88 3.40 |
| 27/11 17:00 |
26 FT |
Turon Nukus[14] Andijon[13] (Hòa) |
1 0 |
0 | 2-2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá