| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 17/10 19:00 |
22 FT |
Lokomotiv Tashkent[6] Andijon[12] (Hòa) |
2 2 |
1-1.5 | 0.99 0.76 |
2.5 u |
0.92 0.82 |
1.37 8.00 4.40 |
| 17/10 19:00 |
22 FT |
Navbahor Namangan[8] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.81 1.04 |
2 u |
0.88 0.93 |
2.52 2.84 2.81 |
| 16/10 20:30 |
22 FT |
Sogdiana Jizak[2] Kuruvchi Kokand Qoqon[9] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 1.04 0.69 |
2.5 u |
0.86 0.84 |
1.77 3.90 3.40 |
| 16/10 19:00 |
22 FT |
Turon Nukus[14] Termez Surkhon[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 1.05 0.68 |
2-2.5 u |
0.84 0.86 |
1.77 4.10 3.30 |
| 16/10 18:15 |
22 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Qizilqum Zarafshon[7] (Hòa) |
4 2 |
1.5 | 1.00 0.72 |
2.5 u |
0.76 0.95 |
1.27 8.30 4.70 |
| 15/10 20:30 |
22 FT |
Nasaf Qarshi[4] Metallurg Bekobod[10] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.79 0.94 |
2.5 u |
0.95 0.78 |
1.42 6.75 4.00 |
| 15/10 19:00 |
22 FT |
OTMK Olmaliq[3] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
3 2 |
1-1.5 | 0.78 0.95 |
2.5 u |
0.92 0.81 |
1.30 8.75 4.60 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá