| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/06 22:00 |
10 FT |
Navbahor Namangan[9] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.86 0.96 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.12 3.05 3.15 |
| 20/06 22:00 |
10 FT |
Nasaf Qarshi[8] Andijon[13] (Hòa) |
2 0 |
1.5 | 0.83 0.99 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.24 8.60 5.10 |
| 20/06 22:00 |
10 FT |
Lokomotiv Tashkent[4] Kuruvchi Kokand Qoqon[7] (Hòa) |
0 1 |
0.75 | 2.5 u |
|
||
| 19/06 22:00 |
10 FT |
Turon Nukus[14] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
0 3 |
0.5 |
0.82 1.00 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
3.25 2.00 3.20 |
| 19/06 22:00 |
10 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
0 0 |
1.5 | 1.00 0.82 |
2.75 u |
0.98 0.82 |
1.30 7.50 4.65 |
| 19/06 22:00 |
10 FT |
OTMK Olmaliq[3] Metallurg Bekobod[6] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.82 1.00 |
2.25 u |
0.87 0.93 |
1.82 3.75 3.30 |
| 18/06 22:00 |
10 FT |
Qizilqum Zarafshon[10] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 0.89 0.94 |
2-2.5 u |
1.04 0.79 |
1.65 5.46 3.79 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá