| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/03 20:30 |
3 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[9] Andijon[8] (Hòa) |
3 1 |
1.25 | 2-2.5 u |
|
||
| 20/03 19:00 |
3 FT |
Mashal Muborak[14] Metallurg Bekobod[7] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.85 0.89 |
2-2.5 u |
0.99 0.76 |
2.15 3.35 3.15 |
| 20/03 18:15 |
3 FT |
Termez Surkhon[10] Kuruvchi Kokand Qoqon[4] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.87 0.87 |
2-2.5 u |
0.98 0.77 |
2.90 2.90 2.60 |
| 19/03 20:30 |
3 FT |
Qizilqum Zarafshon[7] Sogdiana Jizak[1] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 1.17 0.71 |
2 u |
1.03 0.80 |
2.88 2.20 3.20 |
| 19/03 20:30 |
3 FT |
Navbahor Namangan[8] Nasaf Qarshi[9] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.81 1.01 |
2 u |
0.76 1.04 |
2.75 2.30 3.20 |
| 18/03 20:30 |
3 FT |
OTMK Olmaliq[2] Pakhtakor Tashkent[3] (Hòa) |
0 3 |
1.5 |
0.80 1.00 |
2.5-3 u |
0.98 0.83 |
8.00 1.29 4.75 |
| 18/03 18:15 |
3 FT |
Turon Nukus[14] Lokomotiv Tashkent[13] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 |
0.80 1.00 |
2-2.5 u |
1.00 0.80 |
3.00 2.20 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá