| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 23/06 22:00 |
6 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Andijon[13] (Hòa) |
1 0 |
2-2.5 | 1.00 0.84 |
3-3.5 u |
0.98 0.85 |
1.14 19.71 7.95 |
| 22/06 22:00 |
6 FT |
OTMK Olmaliq[3] Qizilqum Zarafshon[9] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 | 0.83 1.01 |
2 u |
0.84 0.99 |
1.62 8.13 3.19 |
| 16/04 20:15 |
6 FT |
Lokomotiv Tashkent[9] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.94 0.84 |
2-2.5 u |
0.99 0.81 |
2.15 3.05 2.95 |
| 16/04 20:05 |
6 FT |
Navbahor Namangan[10] Turon Nukus[14] (Hòa) |
0 0 |
1 | 1.06 0.74 |
2-2.5 u |
1.01 0.78 |
1.44 5.90 3.75 |
| 15/04 20:20 |
6 FT |
Nasaf Qarshi[4] Termez Surkhon[11] (Hòa) |
6 0 |
1.5-2 | 1.00 0.84 |
2.5-3 u |
0.92 0.90 |
1.21 9.50 5.20 |
| 15/04 20:20 |
6 FT |
Sogdiana Jizak[2] Mashal Muborak[13] (Hòa) |
2 2 |
0.5-1 | 0.82 1.02 |
2-2.5 u |
0.98 0.84 |
1.57 5.00 3.55 |
| 15/04 18:15 |
6 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[3] Metallurg Bekobod[7] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2-2.5 u |
0.95 0.83 |
1.90 3.60 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá