| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/10 20:15 |
21 FT |
Qizilqum Zarafshon[8] Turon Nukus[14] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 2 u |
|
||
| 03/10 18:00 |
21 FT |
Termez Surkhon[13] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
1 0 |
0.5 |
2 u |
|
||
| 02/10 20:00 |
21 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 2 u |
|
||
| 02/10 17:45 |
21 FT |
Andijon[12] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.83 1.02 |
2 u |
0.75 1.07 |
4.14 2.02 3.06 |
| 02/10 17:30 |
21 FT |
Mashal Muborak[11] Nasaf Qarshi[4] (Hòa) |
0 1 |
1 |
0.81 1.04 |
2-2.5 u |
0.84 0.98 |
6.23 1.60 3.60 |
| 01/10 20:15 |
21 FT |
Metallurg Bekobod[10] Lokomotiv Tashkent[6] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.86 0.83 |
2 u |
0.77 0.93 |
2.65 2.60 2.60 |
| 01/10 18:00 |
21 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
4 2 |
1-1.5 |
0.76 0.99 |
2.5-3 u |
0.93 0.81 |
7.25 1.42 4.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá