| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 29/08 21:00 |
16 FT |
Nasaf Qarshi[5] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
0 1 |
0.75 | 1.00 0.82 |
2.25 u |
0.91 0.89 |
1.72 4.50 3.40 |
| 27/08 21:00 |
16 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Turon Nukus[13] (Hòa) |
3 1 |
0.5-1 | 0.92 0.92 |
2.5 u |
0.98 0.84 |
1.70 4.10 3.45 |
| 26/08 21:00 |
16 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
1 0 |
1-1.5 | 0.79 1.02 |
2.5 u |
0.79 1.00 |
1.31 9.27 4.89 |
| 26/08 19:00 |
16 FT |
Andijon[14] Kuruvchi Bunyodkor[6] (Hòa) |
1 4 |
0.5 |
0.86 0.94 |
2.5 u |
0.97 0.83 |
3.90 1.94 3.25 |
| 25/08 21:10 |
16 FT |
Sogdiana Jizak[3] Qizilqum Zarafshon[4] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 0.85 0.99 |
2-2.5 u |
0.83 0.99 |
2.01 3.77 3.15 |
| 25/08 21:00 |
16 FT |
Metallurg Bekobod[10] Mashal Muborak[12] (Hòa) |
1 2 |
0.5-1 | 0.78 1.06 |
2-2.5 u |
0.96 0.86 |
1.70 4.93 3.45 |
| 25/08 19:00 |
16 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[9] Termez Surkhon[11] (Hòa) |
2 0 |
1 | 1.07 0.78 |
2-2.5 u |
1.02 0.81 |
1.65 4.75 3.35 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá