| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 28/06 22:00 |
11 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[6] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.80 0.94 |
2-2.5 u |
0.86 0.88 |
2.45 2.65 3.35 |
| 27/06 22:00 |
11 FT |
Termez Surkhon[12] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 4 |
1.75 |
2.5-3 u |
|
||
| 27/06 22:00 |
11 FT |
Andijon[13] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
2 3 |
1 |
2.5 u |
|
||
| 26/06 22:00 |
11 FT |
Qizilqum Zarafshon Kuruvchi Bunyodkor (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
2 u |
|
||
| 26/06 22:00 |
11 FT |
Metallurg Bekobod[9] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
2 2 |
0 | 2 u |
|
||
| 25/06 22:00 |
11 FT |
Sogdiana Jizak[2] Lokomotiv Tashkent[7] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.90 0.84 |
2.5 u |
0.79 0.95 |
2.55 2.65 3.10 |
| 25/06 22:00 |
11 FT |
Turon Nukus[14] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 2-2.5 u |
|
||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá