| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/11 18:15 |
25 FT |
Metallurg Bekobod[12] Turon Nukus[14] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 | 0.92 0.89 |
2.5 u |
0.95 0.75 |
1.65 4.50 3.40 |
| 21/11 16:00 |
25 FT |
Andijon[13] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
1 2 |
0.5 |
0.88 0.96 |
1.5-2 u |
0.73 0.98 |
4.33 1.83 2.90 |
| 21/11 16:00 |
25 FT |
Mashal Muborak[11] Qizilqum Zarafshon[9] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.87 0.94 |
2 u |
0.93 0.78 |
2.55 2.70 2.80 |
| 20/11 18:15 |
25 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Termez Surkhon[10] (Hòa) |
3 1 |
1.5 | 1.05 0.80 |
2.5 u |
0.80 1.03 |
1.29 10.07 5.02 |
| 20/11 18:15 |
25 FT |
Lokomotiv Tashkent[6] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 3 |
1 |
0.79 1.07 |
2.5 u |
0.89 0.92 |
5.25 1.59 3.70 |
| 20/11 16:00 |
25 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[8] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
2 2 |
0.5 |
0.79 1.07 |
2 u |
0.82 1.00 |
3.80 2.05 3.05 |
| 20/11 16:00 |
25 FT |
Sogdiana Jizak[4] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 1.05 0.75 |
2 u |
0.98 0.83 |
2.30 2.88 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá