| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 09/07 22:00 |
8 FT |
Nasaf Qarshi[4] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
1 0 |
1.5 | 1.01 0.83 |
3 u |
0.95 0.86 |
1.35 8.31 5.05 |
| 14/05 20:55 |
8 FT |
OTMK Olmaliq[3] Kuruvchi Bunyodkor[7] (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 0.88 0.93 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.85 3.75 3.40 |
| 13/05 20:45 |
8 FT |
Turon Nukus[14] Qizilqum Zarafshon[9] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 1.06 0.79 |
2-2.5 u |
0.93 0.88 |
2.40 3.04 3.29 |
| 12/05 20:50 |
8 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Kuruvchi Kokand Qoqon[3] (Hòa) |
3 0 |
1.75 | 0.87 0.95 |
2.75 u |
0.91 0.89 |
1.18 11.00 5.60 |
| 12/05 20:40 |
8 FT |
Navbahor Namangan[10] Termez Surkhon[13] (Hòa) |
2 0 |
1 | 0.91 0.91 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
1.46 6.00 3.70 |
| 11/05 20:55 |
8 FT |
Sogdiana Jizak[2] Andijon[12] (Hòa) |
4 1 |
1 | 0.79 1.00 |
2-2.5 u |
0.82 0.97 |
1.35 6.75 4.10 |
| 11/05 20:50 |
8 FT |
Lokomotiv Tashkent[5] Metallurg Bekobod[8] (Hòa) |
1 3 |
0.5-1 | 0.79 1.00 |
2-2.5 u |
1.03 0.76 |
1.54 5.55 3.45 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá