| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 06/05 19:00 |
7 FT |
Turon Nukus[14] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 1 |
1.25 |
0.83 0.99 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
5.60 1.40 4.30 |
| 06/05 19:00 |
7 FT |
Termez Surkhon[13] OTMK Olmaliq[8] (Hòa) |
0 1 |
0.75 |
1.04 0.78 |
2.5 u |
0.92 0.88 |
4.70 1.56 3.75 |
| 05/05 21:00 |
7 FT |
Metallurg Bekobod[5] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 | 1.01 0.83 |
2-2.5 u |
0.94 0.88 |
2.25 2.80 3.20 |
| 05/05 19:00 |
7 FT |
Andijon[12] Kuruvchi Kokand Qoqon[4] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 |
0.95 0.79 |
2-2.5 u |
0.98 0.77 |
2.80 2.38 3.00 |
| 05/05 19:00 |
7 FT |
Mashal Muborak[11] Lokomotiv Tashkent[7] (Hòa) |
1 4 |
0-0.5 |
0.83 0.91 |
2-2.5 u |
0.93 0.82 |
2.40 2.63 3.20 |
| 04/05 21:00 |
7 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.81 1.04 |
2-2.5 u |
0.86 0.95 |
2.40 2.60 3.20 |
| 04/05 19:00 |
7 FT |
Qizilqum Zarafshon[9] Navbahor Namangan[10] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.99 0.80 |
2 u |
0.97 0.81 |
2.50 2.63 3.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá