| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 11/09 21:00 |
17 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 1.05 0.75 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
2.30 2.95 2.95 |
| 11/09 21:00 |
17 FT |
Turon Nukus[13] Nasaf Qarshi[6] (Hòa) |
0 2 |
1 |
0.90 0.90 |
3.25 u |
1.00 0.80 |
4.55 1.50 4.30 |
| 11/09 18:45 |
17 FT |
Termez Surkhon[12] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.88 0.93 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
3.75 1.90 3.20 |
| 10/09 21:00 |
17 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Kuruvchi Kokand Qoqon[9] (Hòa) |
2 1 |
0.5-1 | 0.77 0.92 |
2-2.5 u |
0.79 0.91 |
1.58 4.55 3.50 |
| 10/09 21:00 |
17 FT |
Metallurg Bekobod[10] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 3 |
1.5 |
1.00 0.81 |
2.5 u |
0.87 0.92 |
11.74 1.28 4.77 |
| 10/09 21:00 |
17 FT |
Navbahor Namangan[7] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.75 0.98 |
2 u |
0.81 0.92 |
2.55 2.85 2.80 |
| 09/09 18:45 |
17 FT |
Mashal Muborak[11] Andijon[14] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 1.03 0.79 |
2-2.5 u |
0.95 0.78 |
2.35 3.00 3.13 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá