| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 16/03 20:30 |
2 FT |
Metallurg Bekobod[12] Kuruvchi Bunyodkor[6] (Hòa) |
1 0 |
0 | 1.19 0.65 |
2.5 u |
1.22 0.64 |
2.90 2.07 3.20 |
| 16/03 18:15 |
2 FT |
Andijon[14] Termez Surkhon[4] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.80 1.00 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.38 2.63 3.20 |
| 15/03 20:30 |
2 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Mashal Muborak[13] (Hòa) |
3 0 |
2 | 1.00 0.85 |
3-3.5 u |
1.03 0.81 |
1.18 14.99 7.08 |
| 15/03 18:20 |
2 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[3] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 0.91 0.91 |
2.25 u |
0.87 0.93 |
1.91 3.50 3.25 |
| 14/03 20:30 |
2 FT |
Nasaf Qarshi[2] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 2.5 u |
|
||
| 14/03 19:00 |
2 FT |
Sogdiana Jizak[6] Turon Nukus[UZB D1-3] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 2-2.5 u |
|
||
| 14/03 18:15 |
2 FT |
Lokomotiv Tashkent[9] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
1 2 |
0.25 | 0.93 0.77 |
2.25 u |
0.95 0.75 |
2.15 2.80 3.05 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá