| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/08 22:00 |
15 FT |
OTMK Olmaliq[3] Nasaf Qarshi[5] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
2.60 2.60 3.00 |
| 15/08 22:00 |
15 FT |
Navbahor Namangan[8] Lokomotiv Tashkent[7] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.10 3.30 3.10 |
| 14/08 22:00 |
15 FT |
Qizilqum Zarafshon[4] Kuruvchi Kokand Qoqon[9] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 0.95 0.85 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.27 3.30 2.90 |
| 14/08 22:00 |
15 FT |
Turon Nukus[13] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.46 2.70 3.20 |
| 13/08 22:00 |
15 FT |
Mashal Muborak[11] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 1 |
1.5-2 |
0.98 0.83 |
2.5-3 u |
0.94 0.85 |
16.07 1.21 5.72 |
| 13/08 22:00 |
15 FT |
Termez Surkhon[12] Andijon[14] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.99 0.82 |
2 u |
0.74 1.04 |
2.33 3.15 3.18 |
| 13/08 22:00 |
15 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Metallurg Bekobod[10] (Hòa) |
2 0 |
0.5-1 | 0.83 0.97 |
2 u |
0.88 0.90 |
1.61 6.15 3.55 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá