| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/07 22:00 |
12 FT |
Termez Surkhon[12] Kuruvchi Bunyodkor[7] (Hòa) |
1 5 |
0.75 |
1.04 0.78 |
2.5 u |
1.01 0.79 |
4.85 1.56 3.70 |
| 04/07 22:00 |
12 FT |
Nasaf Qarshi[4] Sogdiana Jizak[2] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.91 0.91 |
2.5 u |
0.83 0.97 |
1.70 4.00 3.55 |
| 04/07 22:00 |
12 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 1.00 0.82 |
2.5 u |
0.83 0.97 |
1.39 6.00 4.20 |
| 03/07 22:00 |
12 FT |
OTMK Olmaliq[3] Kuruvchi Kokand Qoqon[9] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 2-2.5 u |
|
||
| 03/07 22:00 |
12 FT |
Navbahor Namangan[10] Andijon[14] (Hòa) |
0 1 |
1 | 2-2.5 u |
|
||
| 02/07 22:00 |
12 FT |
Qizilqum Zarafshon[5] Mashal Muborak[11] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.87 0.95 |
2 u |
0.78 1.02 |
1.87 3.80 3.10 |
| 02/07 22:00 |
12 FT |
Turon Nukus[13] Metallurg Bekobod[6] (Hòa) |
2 0 |
0 | 0.84 0.98 |
2 u |
0.84 0.96 |
2.45 2.62 3.05 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá