| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/05 22:00 |
11 FT |
Nasaf Qarshi[9] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
0 0 |
0 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.93 0.88 |
2.40 2.63 3.10 |
| 04/05 21:00 |
11 FT |
Xorazm Urganch[10] Andijon[8] (Hòa) |
0 3 |
0 | 0.98 0.83 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.45 2.75 2.90 |
| 04/05 21:00 |
11 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
1 0 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.73 4.50 3.25 |
| 03/05 21:15 |
11 FT |
Termez Surkhon[12] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
4.00 1.80 3.30 |
| 03/05 20:00 |
11 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[15] Kuruvchi Bunyodkor[4] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
2.10 3.10 3.10 |
| 03/05 19:00 |
11 FT |
OTMK Olmaliq[6] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
0 0 |
0.75 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
5.00 1.57 3.60 |
| 02/05 21:00 |
11 FT |
Dinamo Samarkand[15] Mashal Muborak[16] (Hòa) |
3 1 |
1.75 | 1.00 0.80 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.27 9.00 4.75 |
| 02/05 21:00 |
11 FT |
Buxoro[4] Sogdiana Jizak[13] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.20 3.00 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá