| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 24/04 22:15 |
9 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Andijon[13] (Hòa) |
1 3 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.40 2.63 3.20 |
| 24/04 21:00 |
9 FT |
Xorazm Urganch[7] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
0 2 |
1 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
6.50 1.44 3.90 |
| 24/04 21:00 |
9 FT |
Qizilqum Zarafshon[10] Kuruvchi Kokand Qoqon[11] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.08 0.73 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
2.90 2.45 2.75 |
| 23/04 22:15 |
9 FT |
Dinamo Samarkand[14] OTMK Olmaliq[8] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.00 3.30 3.25 |
| 23/04 21:00 |
9 FT |
Navbahor Namangan[3] Sogdiana Jizak[15] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.65 5.00 3.40 |
| 23/04 21:00 |
9 FT |
Nasaf Qarshi[6] Lokomotiv Tashkent[9] (Hòa) |
2 3 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.15 3.30 2.80 |
| 22/04 22:15 |
9 FT |
Buxoro[4] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
0 1 |
1 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
5.50 1.53 3.60 |
| 22/04 20:00 |
9 FT |
Termez Surkhon[11] Mashal Muborak[16] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.90 0.90 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.50 6.00 3.60 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá