| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/09 22:15 |
23 FT |
Xorazm Urganch[13] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
1 3 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.85 3.90 3.20 |
| 20/09 21:30 |
23 FT |
Lokomotiv Tashkent[4] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 20/09 21:00 |
23 FT |
Sogdiana Jizak[10] OTMK Olmaliq[6] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 20/09 20:00 |
23 FT |
Termez Surkhon[12] Kuruvchi Kokand Qoqon[14] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 20/09 19:15 |
23 FT |
Andijon[8] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
1 4 |
u |
|
|||
| 19/09 22:15 |
23 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[15] Buxoro[5] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 19/09 20:00 |
23 FT |
Mashal Muborak[16] Pakhtakor Tashkent[2] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 17/09 20:00 |
23 FT |
Navbahor Namangan[3] Dinamo Samarkand[9] (Hòa) |
3 2 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
1.48 5.50 3.90 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá