| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 29/04 22:00 |
10 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
2 1 |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
3.90 1.83 3.20 |
| 29/04 21:00 |
10 FT |
Qizilqum Zarafshon[10] Xorazm Urganch[9] (Hòa) |
0 0 |
0.25 | 1.08 0.73 |
1.75 u |
0.93 0.88 |
2.40 3.00 2.75 |
| 29/04 21:00 |
10 FT |
Neftchi Fargona[1] Kuruvchi Kokand Qoqon[13] (Hòa) |
4 0 |
1.5 | 0.85 0.95 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
1.29 8.50 4.75 |
| 28/04 22:00 |
10 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Nasaf Qarshi[7] (Hòa) |
2 2 |
0.75 | 0.80 1.00 |
2.25 u |
0.80 1.00 |
1.85 3.70 3.30 |
| 28/04 21:00 |
10 FT |
Sogdiana Jizak[15] Termez Surkhon[10] (Hòa) |
5 2 |
0.5 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.90 3.60 3.20 |
| 28/04 21:00 |
10 FT |
Andijon[14] Dinamo Samarkand[13] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
2.15 3.20 3.00 |
| 27/04 21:00 |
10 FT |
OTMK Olmaliq[9] Lokomotiv Tashkent[6] (Hòa) |
2 1 |
0.25 | 0.85 0.95 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
1.95 3.50 3.10 |
| 27/04 21:00 |
10 FT |
Mashal Muborak[16] Buxoro[5] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.88 0.93 |
3.50 1.95 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá