| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 01/03 21:15 |
1 FT |
Nasaf Qarshi[3] Xorazm Urganch[14] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 01/03 21:00 |
1 FT |
OTMK Olmaliq[6] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 28/02 21:15 |
1 FT |
Dinamo Samarkand[4] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 28/02 21:00 |
1 FT |
Lokomotiv Tashkent Termez Surkhon (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 28/02 20:45 |
1 FT |
Neftchi Fargona[1] Mashal Muborak[13] (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
| 27/02 21:00 |
1 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Qizilqum Zarafshon[9] (Hòa) |
2 0 |
1.75 | 0.98 0.83 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
1.33 7.50 4.50 |
| 27/02 20:45 |
1 FT |
Andijon[11] Sogdiana Jizak[8] (Hòa) |
4 0 |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.05 3.00 3.40 |
| 27/02 20:00 |
1 FT |
Buxoro[15] Kuruvchi Kokand Qoqon[12] (Hòa) |
1 0 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.95 0.85 |
2.05 3.25 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá