| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/03 20:15 |
4 FT |
Sogdiana Jizak[15] Pakhtakor Tashkent[6] (Hòa) |
2 4 |
0.5 |
1.00 0.80 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
3.75 1.83 3.30 |
| 20/03 19:00 |
4 FT |
Nasaf Qarshi[3] Termez Surkhon[14] (Hòa) |
0 1 |
1 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
1.55 5.50 3.40 |
| 20/03 18:00 |
4 FT |
Neftchi Fargona[1] Lokomotiv Tashkent[2] (Hòa) |
3 1 |
1.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.42 6.25 3.90 |
| 19/03 20:15 |
4 FT |
Buxoro[4] Dinamo Samarkand[8] (Hòa) |
3 1 |
0.25 |
1.00 0.80 |
2 u |
0.98 0.83 |
2.88 2.35 3.00 |
| 19/03 18:00 |
4 FT |
Andijon[11] Mashal Muborak[16] (Hòa) |
2 0 |
1 | 0.83 0.98 |
2 u |
0.75 1.05 |
1.67 5.00 3.25 |
| 18/03 22:00 |
4 FT |
Qizilqum Zarafshon[7] OTMK Olmaliq[12] (Hòa) |
0 1 |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
3.00 2.15 3.20 |
| 18/03 21:15 |
4 FT |
Xorazm Urganch[10] Kuruvchi Bunyodkor[9] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.75 1.05 |
2 u |
0.90 0.90 |
2.30 2.75 3.10 |
| 18/03 21:15 |
4 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[13] Navbahor Namangan[5] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.85 0.95 |
2 u |
1.00 0.80 |
3.20 2.20 2.88 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá