| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 05/09 22:15 |
21 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Buxoro[4] (Hòa) |
3 2 |
u |
|
|||
| 05/09 20:00 |
21 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[14] Dinamo Samarkand[8] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
| 05/09 20:00 |
21 FT |
Sogdiana Jizak[10] Mashal Muborak[16] (Hòa) |
5 2 |
u |
|
|||
| 04/09 22:15 |
21 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Andijon[7] (Hòa) |
3 0 |
0.75 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.75 3.70 3.60 |
| 04/09 21:00 |
21 FT |
Nasaf Qarshi[9] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
6 2 |
0.5 |
0.88 0.93 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.70 1.85 3.30 |
| 04/09 21:00 |
21 FT |
Navbahor Namangan[3] Lokomotiv Tashkent[5] (Hòa) |
1 1 |
0.75 | 0.88 0.93 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
1.65 4.20 3.75 |
| 04/09 20:00 |
21 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[15] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
0 1 |
0.25 | 0.98 0.83 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.15 2.80 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá