| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 04/04 21:15 |
5 FT |
Termez Surkhon[14] Buxoro[2] (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 04/04 20:00 |
5 FT |
Qizilqum Zarafshon[9] Neftchi Fargona[1] (Hòa) |
0 4 |
u |
|
|||
| 04/04 19:00 |
5 FT |
Pakhtakor Tashkent[3] OTMK Olmaliq[11] (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 03/04 22:15 |
5 FT |
Nasaf Qarshi[5] Andijon[7] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.78 1.03 |
2.25 u |
0.90 0.90 |
1.65 4.75 3.40 |
| 03/04 21:00 |
5 FT |
Navbahor Namangan[8] Mashal Muborak[16] (Hòa) |
2 1 |
1.25 | 0.85 0.95 |
2.5 u |
0.93 0.88 |
1.33 8.00 4.00 |
| 03/04 20:00 |
5 FT |
Xorazm Urganch[10] Dinamo Samarkand[13] (Hòa) |
2 1 |
0.25 |
0.90 0.90 |
2.25 u |
1.00 0.80 |
2.80 2.40 3.00 |
| 02/04 21:00 |
5 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Lokomotiv Tashkent[4] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.40 2.80 3.00 |
| 02/04 20:00 |
5 FT |
Sogdiana Jizak[15] Kuruvchi Kokand Qoqon[12] (Hòa) |
2 2 |
0.25 | 1.03 0.78 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
2.25 2.88 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá