| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 08/08 22:00 |
14 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[10] Turon Nukus[12] (Hòa) |
2 2 |
0.75 | 1.01 0.73 |
2.25 u |
0.90 0.82 |
1.84 3.90 3.45 |
| 08/08 22:00 |
14 FT |
Sogdiana Jizak[3] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.76 0.97 |
2.25 u |
0.92 0.80 |
2.04 3.35 3.30 |
| 07/08 22:00 |
14 FT |
Andijon[13] Qizilqum Zarafshon[5] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.00 0.80 |
1.75 u |
0.90 0.90 |
2.85 2.65 2.80 |
| 07/08 22:00 |
14 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
1 1 |
0.25 | 0.83 0.98 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
2.05 3.30 3.20 |
| 07/08 22:00 |
14 FT |
Metallurg Bekobod[9] Termez Surkhon[14] (Hòa) |
0 1 |
1 | 0.98 0.83 |
2.25 u |
1.03 0.78 |
1.47 6.00 4.00 |
| 06/08 22:00 |
14 FT |
Mashal Muborak[11] Kuruvchi Bunyodkor[6] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 |
0.81 1.00 |
2-2.5 u |
0.90 0.88 |
5.10 1.75 3.36 |
| 06/08 22:00 |
14 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Nasaf Qarshi[4] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 | 0.81 0.99 |
2.5 u |
0.84 0.94 |
1.63 6.43 3.36 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá