| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 14/08 21:00 |
9 FT |
Buxoro[14] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
1 1 |
1.25 |
1.00 0.88 |
2.75 u |
0.99 0.87 |
7.00 1.35 4.60 |
| 14/07 21:00 |
9 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Mashal Muborak[10] (Hòa) |
0 1 |
1.5 | 0.95 0.83 |
3 u |
0.85 0.93 |
1.29 8.25 5.50 |
| 14/07 21:00 |
9 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[4] Nasaf Qarshi[5] (Hòa) |
2 2 |
0 | 0.86 0.92 |
2.5 u |
0.82 0.97 |
2.55 2.60 3.35 |
| 13/07 22:00 |
9 FT |
Navbahor Namangan[6] Qizilqum Zarafshon[13] (Hòa) |
1 0 |
1.5 | 0.96 0.94 |
2.5 u |
0.94 0.84 |
1.35 7.50 4.60 |
| 13/07 22:00 |
9 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
2 2 |
1.5 | 0.74 1.19 |
2.5-3 u |
1.09 0.73 |
1.36 6.50 4.30 |
| 12/07 22:00 |
9 FT |
Metallurg Bekobod[7] Sogdiana Jizak[9] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.91 0.93 |
2-2.5 u |
0.84 0.94 |
2.05 3.45 3.10 |
| 12/07 21:00 |
9 FT |
Andijon[11] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 1.01 0.83 |
2-2.5 u |
0.96 0.82 |
2.35 2.65 3.15 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá