| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/11 18:00 |
22 FT |
Sogdiana Jizak[8] Metallurg Bekobod[6] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 | 0.92 0.88 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.10 3.25 3.00 |
| 02/11 20:00 |
22 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 |
0.76 1.04 |
2 u |
0.83 0.87 |
2.95 2.35 3.15 |
| 02/11 19:00 |
22 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Buxoro[14] (Hòa) |
1 1 |
1 | 0.90 0.90 |
3 u |
1.00 0.80 |
1.50 6.00 3.60 |
| 02/11 18:00 |
22 FT |
Mashal Muborak[10] Lokomotiv Tashkent[9] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 |
0.80 1.00 |
2 u |
0.78 1.02 |
2.80 2.25 3.20 |
| 01/11 19:00 |
22 FT |
OTMK Olmaliq[3] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 6 |
0.5-1 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
4.50 1.66 3.40 |
| 01/11 17:00 |
22 FT |
Termez Surkhon[13] Andijon[12] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.80 1.00 |
2-2.5 u |
1.00 0.80 |
2.37 2.62 3.20 |
| 31/10 19:00 |
22 FT |
Nasaf Qarshi[2] Kuruvchi Kokand Qoqon[4] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.88 0.92 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
1.80 3.75 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá