| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/03 19:00 |
3 FT |
Andijon[12] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 |
0.71 1.01 |
2-2.5 u |
0.93 0.75 |
2.70 2.23 3.10 |
| 15/03 19:00 |
3 FT |
Lokomotiv Tashkent[9] Buxoro[14] (Hòa) |
3 0 |
1.5-2 | 0.88 0.82 |
2.5-3 u |
0.75 0.95 |
1.18 8.80 5.60 |
| 14/03 20:15 |
3 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Metallurg Bekobod[4] (Hòa) |
4 1 |
1.5-2 | 0.90 0.90 |
2.5-3 u |
0.85 0.85 |
1.18 12.00 5.25 |
| 14/03 18:00 |
3 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[6] Sogdiana Jizak[11] (Hòa) |
2 1 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2-2.5 u |
0.90 0.90 |
3.60 1.90 3.20 |
| 14/03 18:00 |
3 FT |
Mashal Muborak[5] Qizilqum Zarafshon[13] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.80 1.00 |
2-2.5 u |
0.85 0.95 |
1.80 4.00 3.25 |
| 13/03 20:15 |
3 FT |
OTMK Olmaliq[10] Kuruvchi Bunyodkor[3] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 |
0.83 1.00 |
2-2.5 u |
0.85 0.97 |
3.05 2.32 3.33 |
| 13/03 18:00 |
3 FT |
Termez Surkhon[8] Nasaf Qarshi[2] (Hòa) |
1 2 |
0 | 0.75 1.05 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.25 2.75 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá