| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 26/08 20:30 |
12 FT |
Mashal Muborak[10] Buxoro[14] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.06 0.74 |
2-2.5 u |
0.91 0.87 |
2.15 3.15 3.15 |
| 25/08 21:00 |
12 FT |
Termez Surkhon[11] Metallurg Bekobod[7] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 |
1.05 0.79 |
2.5 u |
0.79 0.91 |
3.30 1.81 3.50 |
| 25/08 21:00 |
12 FT |
OTMK Olmaliq[1] Navbahor Namangan[5] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 1.05 0.79 |
2-2.5 u |
0.79 0.91 |
1.95 3.10 3.30 |
| 25/08 19:00 |
12 FT |
Qizilqum Zarafshon[13] Sogdiana Jizak[9] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.86 0.98 |
2.5 u |
0.84 0.86 |
2.60 2.16 3.40 |
| 24/08 21:15 |
12 FT |
Nasaf Qarshi[4] Kuruvchi Bunyodkor[3] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 | 1.04 0.80 |
2-2.5 u |
0.81 0.98 |
2.26 2.50 3.30 |
| 24/08 20:30 |
12 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[6] Andijon[12] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.75 1.09 |
2.5 u |
0.71 1.01 |
1.33 6.20 4.40 |
| 24/08 20:30 |
12 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
7 0 |
1 | 0.81 1.03 |
2.5-3 u |
0.79 1.01 |
1.40 5.00 4.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá