| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/06 21:00 |
5 FT |
Mashal Muborak[8] Nasaf Qarshi[1] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.93 0.87 |
2.5 u |
0.80 0.90 |
2.85 2.25 3.25 |
| 21/06 21:00 |
5 FT |
Andijon[12] Metallurg Bekobod[5] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 |
0.89 0.93 |
2-2.5 u |
0.86 0.90 |
3.10 2.20 3.10 |
| 20/06 22:00 |
5 FT |
OTMK Olmaliq[4] Termez Surkhon[10] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 1.03 0.81 |
2.5 u |
1.10 0.65 |
1.95 3.70 3.25 |
| 20/06 21:00 |
5 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] Sogdiana Jizak[11] (Hòa) |
1 2 |
1 | 1.01 0.78 |
2.5 u |
0.80 0.90 |
1.63 4.70 3.70 |
| 20/06 21:00 |
5 FT |
Navbahor Namangan[9] Buxoro[14] (Hòa) |
2 0 |
1-1.5 | 0.96 0.88 |
2.5 u |
0.85 0.85 |
1.55 5.50 3.55 |
| 19/06 22:00 |
5 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Kuruvchi Bunyodkor[3] (Hòa) |
5 0 |
1-1.5 | 1.09 0.70 |
2.5 u |
0.82 0.97 |
1.45 5.50 4.00 |
| 19/06 21:00 |
5 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[5] Qizilqum Zarafshon[13] (Hòa) |
4 0 |
1 | 0.73 1.06 |
2.5 u |
0.82 0.97 |
1.40 6.00 4.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá