| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 07/07 22:00 |
8 FT |
OTMK Olmaliq[2] Kuruvchi Kokand Qoqon[3] (Hòa) |
2 1 |
0.5 | 1.00 0.86 |
2.5 u |
0.95 0.75 |
2.15 3.00 3.45 |
| 07/07 22:00 |
8 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Navbahor Namangan[4] (Hòa) |
3 1 |
0.5 | 0.85 1.01 |
2.5 u |
1.10 0.65 |
1.90 3.80 3.45 |
| 07/07 22:00 |
8 FT |
Sogdiana Jizak[9] Buxoro[13] (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 07/07 21:00 |
8 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Mashal Muborak[10] (Hòa) |
3 0 |
2.5 | 0.81 0.95 |
3.5 u |
0.75 0.93 |
1.14 15.00 7.25 |
| 06/07 22:00 |
8 FT |
Nasaf Qarshi[7] Metallurg Bekobod[5] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.06 0.80 |
2.5 u |
1.04 0.80 |
2.15 2.88 3.25 |
| 06/07 22:00 |
8 FT |
Qizilqum Zarafshon[14] Andijon[11] (Hòa) |
1 1 |
0 | 1.02 0.84 |
2-2.5 u |
0.92 0.92 |
2.60 2.45 3.10 |
| 06/07 21:00 |
8 FT |
Lokomotiv Tashkent[8] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
2 1 |
1-1.5 | 0.81 1.09 |
2.5-3 u |
0.85 1.03 |
1.39 6.20 4.55 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá