| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 29/11 18:15 |
25 FT |
Lokomotiv Tashkent[7] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 1 |
0.5-1 |
0.95 0.84 |
2.5-3 u |
0.98 0.81 |
5.05 1.57 3.45 |
| 29/11 16:30 |
25 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Nasaf Qarshi[2] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.80 1.00 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
3.40 1.90 3.40 |
| 29/11 16:30 |
25 FT |
Navbahor Namangan[8] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.90 0.90 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
3.75 1.80 3.40 |
| 29/11 16:00 |
25 FT |
Andijon[13] Kuruvchi Kokand Qoqon[5] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 0.92 0.88 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.10 3.00 3.25 |
| 29/11 16:00 |
25 FT |
Metallurg Bekobod[9] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.80 1.00 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.37 2.62 3.20 |
| 29/11 16:00 |
25 FT |
Buxoro[14] Mashal Muborak[10] (Hòa) |
1 3 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
1.80 3.75 3.40 |
| 29/11 16:00 |
25 FT |
Sogdiana Jizak[6] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 1.00 0.80 |
2-2.5 u |
0.85 0.95 |
1.90 3.40 3.40 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá