| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 27/06 21:00 |
6 FT |
Metallurg Bekobod[4] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
1 3 |
0-0.5 | 0.85 0.95 |
2-2.5 u |
1.02 0.77 |
2.05 3.40 3.20 |
| 27/06 21:00 |
6 FT |
OTMK Olmaliq[5] Mashal Muborak[9] (Hòa) |
1 0 |
0.5 | 0.96 0.80 |
2.25 u |
0.96 0.80 |
1.95 3.40 3.20 |
| 26/06 22:00 |
6 FT |
Nasaf Qarshi[2] Buxoro[14] (Hòa) |
0 0 |
1.5-2 | 1.06 0.70 |
2.5-3 u |
0.95 0.83 |
1.20 11.00 5.50 |
| 26/06 22:00 |
6 FT |
Sogdiana Jizak[8] Andijon[12] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 0.98 0.78 |
2.5 u |
1.02 0.78 |
1.78 3.90 3.35 |
| 25/06 22:15 |
6 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Lokomotiv Tashkent[10] (Hòa) |
2 0 |
0-0.5 | 0.96 0.80 |
2.5 u |
0.99 0.77 |
2.20 2.80 3.30 |
| 25/06 22:15 |
6 FT |
Qizilqum Zarafshon[13] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 25/06 20:15 |
6 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon Termez Surkhon (Hòa) |
3 0 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá