| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 03/12 16:00 |
26 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Andijon[13] (Hòa) |
2 0 |
1-1.5 | 0.80 1.00 |
3.5 u |
0.86 0.88 |
1.12 18.00 7.50 |
| 03/12 16:00 |
26 FT |
OTMK Olmaliq[3] Buxoro[14] (Hòa) |
3 1 |
0.5-1 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.94 0.81 |
1.32 8.50 4.80 |
| 03/12 16:00 |
26 FT |
Termez Surkhon[12] Sogdiana Jizak[7] (Hòa) |
1 2 |
0-0.5 | 0.92 0.88 |
2-2.5 u |
0.83 0.92 |
2.55 2.55 3.30 |
| 03/12 16:00 |
26 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Kuruvchi Bunyodkor[4] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.89 0.85 |
3.10 2.15 3.40 |
| 03/12 16:00 |
26 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[5] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.90 0.90 |
2-2.5 u |
0.77 0.98 |
2.10 4.30 2.70 |
| 03/12 16:00 |
26 FT |
Mashal Muborak[10] Metallurg Bekobod[6] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.02 0.78 |
2.5 u |
0.96 0.78 |
2.35 2.85 3.25 |
| 03/12 16:00 |
26 FT |
Nasaf Qarshi[2] Lokomotiv Tashkent[9] (Hòa) |
0 0 |
1-1.5 | 0.75 1.05 |
2.5 u |
0.88 0.86 |
1.43 7.75 4.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá