| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/09 21:00 |
14 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 12/09 21:00 |
14 FT |
Metallurg Bekobod[6] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
1 0 |
u |
|
|||
| 11/09 20:00 |
14 FT |
Buxoro[13] Kuruvchi Kokand Qoqon[3] (Hòa) |
2 2 |
1 |
0.93 0.87 |
2.5-3 u |
0.74 0.97 |
5.50 1.42 4.30 |
| 11/09 19:00 |
14 FT |
Sogdiana Jizak[9] Mashal Muborak[8] (Hòa) |
0 1 |
0.5 | 0.74 1.06 |
2-2.5 u |
0.77 0.94 |
1.75 4.10 3.25 |
| 10/09 22:00 |
14 FT |
Nasaf Qarshi[4] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
4 0 |
1-1.5 | 0.96 0.80 |
2.5-3 u |
0.88 0.90 |
1.35 6.50 4.40 |
| 10/09 18:45 |
14 FT |
Andijon[14] Lokomotiv Tashkent[10] (Hòa) |
0 1 |
0.5-1 |
0.66 1.11 |
2.5 u |
0.83 0.96 |
3.30 1.95 3.50 |
| 01/09 21:00 |
14 FT |
Navbahor Namangan[7] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 1 |
1 |
1.03 0.79 |
3 u |
0.78 0.92 |
7.75 1.28 5.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá