| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 17/09 21:00 |
15 FT |
OTMK Olmaliq[2] Sogdiana Jizak[9] (Hòa) |
1 1 |
0.5 | 0.85 0.95 |
2-2.5 u |
0.83 0.92 |
1.86 3.90 3.45 |
| 17/09 19:00 |
15 FT |
Termez Surkhon[12] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
0 0 |
0.5 | 1.01 0.75 |
2 u |
0.83 0.92 |
2.00 3.90 3.00 |
| 16/09 19:30 |
15 FT |
Mashal Muborak[8] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
1 2 |
u |
|
|||
| 16/09 19:00 |
15 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[4] Metallurg Bekobod[6] (Hòa) |
0 2 |
u |
|
|||
| 15/09 20:30 |
15 FT |
Lokomotiv Tashkent[10] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.74 1.06 |
3-3.5 u |
0.87 0.87 |
2.35 2.60 3.70 |
| 15/09 18:30 |
15 FT |
Andijon[14] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
0 1 |
1 |
0.87 0.89 |
3-3.5 u |
0.98 0.77 |
4.80 1.55 4.30 |
| 05/09 20:00 |
15 FT |
Buxoro[13] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 4 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá