| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 25/11 18:45 |
24 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] Sogdiana Jizak[6] (Hòa) |
1 0 |
0.5-1 | 0.75 1.05 |
2.5-3 u |
0.95 0.79 |
1.60 5.25 3.80 |
| 25/11 16:30 |
24 FT |
Termez Surkhon[13] Buxoro[14] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
2.20 2.80 3.30 |
| 25/11 16:30 |
24 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[5] Lokomotiv Tashkent[9] (Hòa) |
0 1 |
0.75 | 1.00 0.70 |
2.5 u |
0.80 0.93 |
1.95 3.50 3.50 |
| 25/11 15:00 |
24 FT |
Nasaf Qarshi[2] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 |
1.05 0.75 |
2.5 u |
0.81 0.94 |
3.15 2.10 3.50 |
| 24/11 19:00 |
24 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Metallurg Bekobod[8] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.00 0.80 |
2-2.5 u |
0.95 0.85 |
2.25 3.00 3.00 |
| 24/11 18:00 |
24 FT |
OTMK Olmaliq[3] Andijon[12] (Hòa) |
4 0 |
1 | 1.01 0.75 |
2.5 u |
0.89 0.85 |
1.50 5.75 3.85 |
| 24/11 15:00 |
24 FT |
Mashal Muborak[10] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
3 0 |
0 | 0.95 0.85 |
2-2.5 u |
1.05 0.75 |
2.75 2.45 3.15 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá