| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 05/11 19:00 |
18 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
3 2 |
1 |
0.88 0.90 |
2.5-3 u |
0.84 0.95 |
5.50 1.52 4.00 |
| 04/10 21:00 |
18 | Kuruvchi Bunyodkor[6] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
? ? |
1 |
0.88 0.90 |
2.5-3 u |
0.84 0.95 |
5.50 1.52 4.00 |
| 02/10 21:00 |
18 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Kuruvchi Kokand Qoqon[4] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.08 0.72 |
2-2.5 u |
0.84 0.86 |
2.85 2.35 3.30 |
| 02/10 20:00 |
18 FT |
Nasaf Qarshi[3] Mashal Muborak[10] (Hòa) |
4 1 |
1.25 | 0.80 1.02 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.32 8.75 4.90 |
| 02/10 19:00 |
18 FT |
Sogdiana Jizak[9] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.82 0.97 |
2 u |
0.81 0.96 |
2.12 3.40 3.29 |
| 01/10 19:00 |
18 FT |
Buxoro[14] Navbahor Namangan[7] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 |
0.86 0.98 |
2.5 u |
0.83 0.99 |
2.90 2.20 3.45 |
| 01/10 18:30 |
18 FT |
Termez Surkhon[12] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
0 1 |
0.5 |
0.97 0.87 |
2.5-3 u |
1.01 0.81 |
3.90 1.85 3.60 |
| 30/09 19:00 |
18 FT |
Metallurg Bekobod[5] Andijon[13] (Hòa) |
1 1 |
u |
|
|||
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá