| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 20/11 19:00 |
23 FT |
Navbahor Namangan[8] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.85 0.95 |
2.5-3 u |
0.95 0.85 |
1.44 6.00 4.00 |
| 20/11 19:00 |
23 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Kuruvchi Kokand Qoqon[4] (Hòa) |
2 1 |
2-2.5 | 0.85 0.95 |
3.5 u |
0.90 0.90 |
1.12 13.00 7.00 |
| 20/11 17:00 |
23 FT |
Metallurg Bekobod[6] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
2 3 |
0-0.5 | 0.98 0.82 |
2 u |
0.80 1.00 |
2.20 3.00 3.10 |
| 20/11 17:00 |
23 FT |
Sogdiana Jizak[7] Nasaf Qarshi[2] (Hòa) |
3 1 |
0-0.5 |
0.85 0.95 |
2-2.5 u |
1.05 0.75 |
3.20 2.10 3.10 |
| 19/11 18:30 |
23 FT |
Lokomotiv Tashkent[9] OTMK Olmaliq[3] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.92 0.88 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.50 2.40 3.30 |
| 19/11 17:30 |
23 FT |
Buxoro[14] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
1 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2-2.5 u |
0.85 0.95 |
2.50 2.50 3.20 |
| 19/11 16:30 |
23 FT |
Andijon[13] Mashal Muborak[10] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.90 0.90 |
2-2.5 u |
1.00 0.80 |
2.50 2.50 3.20 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá