| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 15/06 21:00 |
4 FT |
Lokomotiv Tashkent[6] Metallurg Bekobod[9] (Hòa) |
0 3 |
1-1.5 | 0.96 0.82 |
2.5-3 u |
0.95 0.75 |
1.36 7.00 4.10 |
| 15/06 20:30 |
4 FT |
Buxoro[14] Andijon[11] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 | 1.08 0.77 |
2.5 u |
0.65 1.10 |
2.15 2.85 3.45 |
| 15/06 20:00 |
4 FT |
Termez Surkhon[10] Mashal Muborak[7] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 | 0.90 0.95 |
2.5 u |
1.10 0.65 |
2.10 3.15 3.25 |
| 14/06 22:00 |
4 FT |
Nasaf Qarshi[2] Navbahor Namangan[8] (Hòa) |
2 2 |
0.5-1 | 1.17 0.69 |
2.5 u |
0.90 0.80 |
1.67 4.60 3.50 |
| 14/06 20:00 |
4 FT |
Sogdiana Jizak[13] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 0 |
1 |
1.03 0.77 |
2.5-3 u |
0.89 0.89 |
6.00 1.45 4.00 |
| 13/06 22:00 |
4 FT |
Qizilqum Zarafshon[12] OTMK Olmaliq[6] (Hòa) |
0 1 |
0-0.5 | 1.06 0.78 |
2.5 u |
1.02 0.70 |
2.20 3.05 3.15 |
| 13/06 21:00 |
4 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[5] Kuruvchi Kokand Qoqon[3] (Hòa) |
1 0 |
1 | 0.83 0.96 |
2.5 u |
0.80 0.90 |
1.53 5.50 3.70 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá