| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 21/10 18:00 |
17 FT |
Pakhtakor Tashkent[2] Sogdiana Jizak[8] (Hòa) |
2 0 |
1.5-2 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.22 11.00 5.50 |
| 09/10 19:00 |
17 | Pakhtakor Tashkent[1] Sogdiana Jizak[8] (Hòa) |
? ? |
1.5-2 | 0.95 0.85 |
3 u |
0.90 0.90 |
1.22 11.00 5.50 |
| 27/09 19:00 |
17 FT |
Mashal Muborak[10] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
0 1 |
u |
|
|||
| 27/09 18:00 |
17 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[6] Kuruvchi Bunyodkor[4] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
2.60 2.40 3.20 |
| 26/09 20:00 |
17 FT |
Navbahor Namangan[7] Nasaf Qarshi[2] (Hòa) |
0 0 |
u |
|
|||
| 26/09 20:00 |
17 FT |
OTMK Olmaliq[3] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
2 1 |
u |
|
|||
| 25/09 19:00 |
17 FT |
Andijon[14] Buxoro[13] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 1.07 0.77 |
2 u |
0.74 1.02 |
2.40 2.90 3.10 |
| 25/09 19:00 |
17 FT |
Metallurg Bekobod[5] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
2 2 |
0-0.5 | 0.95 0.85 |
2.5 u |
0.97 0.78 |
2.20 3.10 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá