| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 29/10 17:00 |
21 FT |
Buxoro[14] Sogdiana Jizak[9] (Hòa) |
2 5 |
0-0.5 |
1.01 0.75 |
2.5 u |
0.94 0.80 |
3.45 2.05 3.25 |
| 28/10 19:00 |
21 FT |
Mashal Muborak[10] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 4 |
1.5-2 |
0.90 0.84 |
3-3.5 u |
0.93 0.81 |
10.00 1.23 5.75 |
| 28/10 17:00 |
21 FT |
Termez Surkhon[13] Lokomotiv Tashkent[7] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
3.10 1.90 3.75 |
| 27/10 19:00 |
21 FT |
Navbahor Namangan[8] Kuruvchi Bunyodkor[5] (Hòa) |
2 1 |
0 | 1.00 0.80 |
2-2.5 u |
1.08 0.72 |
2.70 2.37 3.10 |
| 27/10 17:00 |
21 FT |
Andijon[12] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 | 1.05 0.75 |
2-2.5 u |
1.02 0.78 |
2.30 2.80 3.10 |
| 26/10 19:00 |
21 FT |
Metallurg Bekobod[5] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
0 2 |
0 | 0.90 0.90 |
2.5 u |
1.00 0.80 |
2.50 2.50 3.20 |
| 26/10 17:00 |
21 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[4] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.90 |
2.20 2.80 3.25 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá