| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 19/10 20:00 |
19 FT |
Lokomotiv Tashkent[9] Kuruvchi Bunyodkor[6] (Hòa) |
2 1 |
0 | 0.85 0.99 |
2.5 u |
0.96 0.79 |
2.31 2.47 3.30 |
| 19/10 20:00 |
19 FT |
Navbahor Namangan[7] Metallurg Bekobod[4] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 | 1.00 0.80 |
2.5 u |
0.90 0.80 |
2.27 2.50 3.30 |
| 19/10 18:00 |
19 FT |
Termez Surkhon[12] Kuruvchi Kokand Qoqon[5] (Hòa) |
0 1 |
0.5-1 |
0.95 0.85 |
2.5-3 u |
0.80 1.00 |
4.75 1.61 3.50 |
| 18/10 19:30 |
19 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Qizilqum Zarafshon[11] (Hòa) |
3 1 |
u |
|
|||
| 18/10 18:00 |
19 FT |
Buxoro[14] Nasaf Qarshi[3] (Hòa) |
0 0 |
2 |
0.90 0.90 |
3 u |
0.90 0.90 |
11.00 1.12 8.00 |
| 18/10 17:30 |
19 FT |
Andijon[13] Sogdiana Jizak[8] (Hòa) |
1 1 |
0-0.5 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.80 1.00 |
2.90 2.10 3.40 |
| 17/10 18:00 |
19 FT |
Mashal Muborak[10] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
0 2 |
0-0.5 |
0.85 0.95 |
2-2.5 u |
1.02 0.78 |
3.20 2.10 3.10 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá