| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 19/08 19:00 |
10 FT |
Termez Surkhon[11] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
1 1 |
0.5 |
0.81 0.99 |
2.5 u |
0.93 0.85 |
3.20 2.00 3.40 |
| 18/08 21:00 |
10 FT |
Kuruvchi Kokand Qoqon[4] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 18/08 21:00 |
10 FT |
Mashal Muborak[10] Andijon[12] (Hòa) |
0 0 |
0-0.5 | 1.12 0.73 |
2 u |
0.85 0.93 |
2.30 3.00 2.95 |
| 18/08 19:00 |
10 FT |
Qizilqum Zarafshon[13] Buxoro[14] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.02 0.81 |
2-2.5 u |
0.93 0.88 |
2.30 3.05 3.20 |
| 17/08 21:00 |
10 FT |
OTMK Olmaliq[2] Lokomotiv Tashkent[8] (Hòa) |
3 1 |
0 | 0.74 1.07 |
2-2.5 u |
0.93 0.85 |
2.45 2.90 3.10 |
| 17/08 20:30 |
10 FT |
Nasaf Qarshi[6] Sogdiana Jizak[9] (Hòa) |
3 0 |
0-0.5 | 0.81 0.99 |
2-2.5 u |
0.90 0.88 |
2.15 3.10 3.15 |
| 17/08 20:30 |
10 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[7] Metallurg Bekobod[5] (Hòa) |
2 0 |
0.5 | 0.83 0.96 |
2-2.5 u |
0.82 0.97 |
1.76 3.90 3.35 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá