| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 22/09 21:00 |
16 FT |
Qizilqum Zarafshon[11] Mashal Muborak[8] (Hòa) |
1 0 |
0 | 0.94 0.81 |
2-2.5 u |
0.99 0.76 |
2.70 2.55 3.05 |
| 22/09 20:00 |
16 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[4] OTMK Olmaliq[2] (Hòa) |
2 3 |
0-0.5 | 1.02 0.78 |
2-2.5 u |
0.92 0.83 |
2.35 2.95 3.15 |
| 21/09 20:00 |
16 FT |
Nasaf Qarshi[3] Termez Surkhon[12] (Hòa) |
5 0 |
1.5 | 0.87 0.87 |
2.5-3 u |
0.80 0.94 |
1.21 12.50 5.75 |
| 21/09 19:00 |
16 FT |
Sogdiana Jizak[10] Kuruvchi Kokand Qoqon[6] (Hòa) |
3 0 |
0 | 0.92 0.83 |
2.5 u |
0.79 0.96 |
2.55 2.45 3.45 |
| 20/09 21:00 |
16 FT |
Navbahor Namangan[7] Andijon[14] (Hòa) |
0 0 |
1 | 0.95 0.87 |
1-1.5 u |
1.03 0.86 |
1.53 5.50 3.80 |
| 20/09 19:00 |
16 FT |
Buxoro[13] Lokomotiv Tashkent[9] (Hòa) |
1 3 |
u |
|
|||
| 08/09 21:00 |
16 FT |
Metallurg Bekobod[6] Pakhtakor Tashkent[1] (Hòa) |
0 3 |
1-1.5 |
0.99 0.81 |
3 u |
0.80 0.99 |
7.25 1.28 5.00 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá