| Tỷ số | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | |||||
| 12/05 21:40 |
8 FT |
Metallurg Bekobod[4] Lokomotiv Tashkent[2] (Hòa) |
0 0 |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.5-3 u |
0.94 0.84 |
3.80 1.80 3.40 |
| 12/05 19:30 |
8 FT |
Termez Surkhon[8] Buxoro[12] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 0.87 0.99 |
2-2.5 u |
1.03 0.81 |
2.25 2.80 3.20 |
| 12/05 19:15 |
8 FT |
Kuruvchi Bunyodkor[6] Kuruvchi Kokand Qoqon[14] (Hòa) |
2 1 |
1 | 0.86 1.00 |
2.5-3 u |
0.90 0.90 |
1.40 6.50 4.00 |
| 11/05 21:45 |
8 FT |
Pakhtakor Tashkent[1] Navbahor Namangan[3] (Hòa) |
2 2 |
1.5 | 0.81 0.96 |
2.5-3 u |
1.00 0.79 |
1.25 9.00 5.00 |
| 11/05 19:30 |
8 FT |
Dinamo Samarkand[7] OTMK Olmaliq[10] (Hòa) |
1 0 |
0-0.5 | 1.06 0.73 |
2-2.5 u |
1.03 0.75 |
2.25 2.75 3.30 |
| 10/05 22:00 |
8 FT |
Nasaf Qarshi[5] Qizilqum Zarafshon[9] (Hòa) |
1 1 |
0.5-1 | 0.96 0.91 |
2.5 u |
1.05 0.80 |
1.50 6.00 3.60 |
| 10/05 20:45 |
8 FT |
Sogdiana Jizak[13] Andijon[11] (Hòa) |
2 1 |
0-0.5 | 0.82 0.98 |
2-2.5 u |
0.90 0.90 |
2.00 3.20 3.30 |
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Lịch phát sóng bóng đá
LIVESCORE
Kết quả bóng đá